-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3274:1979Calip ren hệ mét đầu đo qua gắn hợp kim cứng. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Metric thread gauges with go inserts with cemented carbide control metric threads. Basic dimensions and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8372:2010Gạo trắng. Xác định tỉ lệ trắng trong, trắng bạc và độ trắng bạc. White rice. Determination of translucent, whiteness and whiteness ratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2826:1979Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Bauxite. Determination of titannium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7391-16:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế - Phần 16: Thiết kế nghiên cứu độc lực cho sản phẩm phân huỷ và ngâm chiết Biological evaluation of medical devices - Part 16: Toxicokinetic study design for degradation products and leachable |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||