• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12456:2018

Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm động vật giáp xác – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối động vật giáp xác đánh bắt

Traceability of crustacean products – Specifications on the information to be recorded in captured crustacean distribution chains

184,000 đ 184,000 đ Xóa
2

TCVN 10464:2014

Cá nước mặn - Giống cá chim vây vàng - Yêu cầu kỹ thuật

Saltwater fishes - Stock of pompano - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12090-1:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 1: Tổng quan

Railway applications - Electromagnetic compatibility - General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10462:2014

Cá nước mặn - Giống cá Song chấm nâu, cá Giò - Yêu cầu kỹ thuật

Saltwater fishes - Stock of orange spotted grouper and cobia - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10454:2014

Da- Phép thử độ bền màu - Thay đổi màu với lão hóa gia tốc

Leather - Tests for colour fastness - Change in colour with accelerated ageing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10451:2014

Da - Hướng dẫn lựa chọn da để may trang phục (trừ da lông)

Leather - Guide to the selection of leather for apparel (excluding furs)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13087:2020

Chất lượng nước – Xác định độ muối

Water quality – Determination of salinity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11890:2017

Quy phạm thực hành đối với xay xát gạo

Code of practices for rice mill

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10459:2014

Da - Phép thử cơ lý - Xác định nhiệt độ rạn nứt lạnh của lớp phủ bề mặt

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of cold crack temperature of surface coatings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11962:2017

Vật liệu dệt – Xơ dệt – Phương pháp lấy mẫu để thử

Textile fibres – Some methods of sampling for testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 3230:1990

Quế xuất khẩu

Cinnamon for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6939:2007

Mã số vật phẩm. Mã số thương phẩm toàn cầu 13 chữ số. Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Global Trade Item Number of 13-digit. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 984,000 đ