-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6711:2010Giới hạn dư lượng tối đa thuốc thú y trong thực phẩm Maximum residue limits for veterinary drugs in food |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12162-2:2017Cần trục – Xác định thực nghiệm khả năng làm việc của cần trục tự hành – Phần 2: Khả năng làm việc của kết cấu khi chịu tải trọng tĩnh Mobile cranes - Experimental determination of crane performance - Part 2: Structural competence under static loading |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1295:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Bộ nối góc ren trong có đai ốc nối Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Female elbows with union nuts. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 361:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ co rút Wood. Determination of shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5840:1994Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng thanh hình chữ nhật. Sai lệch kích thước và hình dạng Aluminium and aluminium alloys. Rectangular bars. Tolerances on dimensions and forms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8775:2011Chất lượng nước. Xác định coliform tổng số. Kỹ thuật màng lọc Water quality. Total coliform. Membrane-filter technique. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11125:2015Chất lượng nước. Sự hấp phụ của các chất lên bùn hoạt hóa. Phép thử theo mẻ sử dụng phương pháp phân tích đặc trưng. 17 Water quality -- Adsorption of substances on activated sludge -- Batch test using specific analytical methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3755:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp lấy mẫu thử Natural gases. Sampling methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5300:1995Chất lượng đất. Phân loại đất dựa trên mức nhiễm bẩn hoá chất Soil quality. Soil classification based on level of chemical pollutants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13707-16:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 16: Xác định độ giãn nở thể tích Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 16: Determination of volumetric swelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6726:2007Giấy và cáctông. Xác định độ hút nước. Phương pháp Cobb Paper and board. Determination of water absorptiveness. Cobb method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||