-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6141:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4325:1986Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Animal feeding stuffs. Sampling and preparation of samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6551:2007Chai chứa khí. Đầu ra của van chai chứa khí và hỗn hợp khí. Lựa chọn và xác định kích thước Cylinder valve outlets for gases and gas mixtures. Selection and dimensioning |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||