-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6271:2007Sữa. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử Milk. Determination of total phosphorus content. Method using molecular absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6090-4:2013Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 4: Xác định tốc độ hồi phục ứng suất Mooney Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 4: Determination of the Mooney stress-relaxation rate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9986-3:2014Thép kết cấu – Phần 3: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu hạt mịn. Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 3: Weldable fine grain steels, normalized |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6268-2:2007Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng nitrat và nitrit. Phần 2: Phương pháp phân tích dòng phân đoạn (phương pháp thông thường) Milk and milk products. Determination of nitrate and nitrite contents. Part 2: Method using segmented flow analysis (Routine method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||