-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4724:1989Máy ép khuỷu và gối khuỷu. Dãy thông số chính Crank and knee-joint presses. Series of basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4763:1989Cáp tần số thấp cách điện bằng polietilen và vỏ bằng nhựa hóa học. Yêu cầu kỹ thuật PE-insulated and plastics covered low-frequency cables. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8818-2:2011Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 2: Thử nghiệm xác định nhiệt độ bắt lửa Cut-back Asphalt. Test Method. Part 2: Test Method for Flash Point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11545:2016Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng thuộc trong tác nhân thuộc tổng hợp Leather – Chemical tests – Determination of tan content in synthetic tanning agents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5268:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định chỉ số diataza Honey. Determination of diastase index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8383:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất azadirachtin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing azadirachtin. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4896:2009Vật liệu dệt. Vải dệt. Ghi nhãn Textiles. Fabrics. Marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5699-2-40:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-40: Yêu cầu cụ thể đối với bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-40: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 730,000 đ | ||||