• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4361:2002

Bột giấy. Xác định trị số Kappa

Pulp. Determination of Kappa number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-23:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-23: Particular requirements for appliances for skin or hair care

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ