• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6956:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị đo tốc độ và việc lắp đặt trên phương tiện cơ giới. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Speedometer equipment installed in motor vehicles. Requirements and test methods in types approval

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6979:2001

Mũ bảo hiểm cho trẻ em khi tham gia giao thông trên mô tô và xe máy

Protective helmets for children travelling on motorcycles and mopheds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7492-1:2010

Tương thích điện từ. Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và các thiết bị tương tự. Phần 1: Phát xạ

Electromagnetic compatibility. Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus. Part 1: Emission

332,000 đ 332,000 đ Xóa
4

TCVN 2101:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bóng của màng

Paints. Measurement of specular gloss of film

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-15:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 682,000 đ