-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14208:2024Đường sắt khổ 1435 mm – Thiết kế ga và đầu mối Railways with track gauge of 1435 mm – Design of Stations and terminals |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14179:2024Hệ thống thu phí điện tử – Yêu cầu và biện pháp an toàn thông tin – Công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến Electronic toll collection systems – Basic requirements and measures for securing information system – Radio Frequency Identification (RFID) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14274:2025Phòng cháy, chữa cháy rừng – Yêu cầu chung Forest fire protection — General requirments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5729:1997Đường ô tô cao tốc - Yêu cầu thiết kế Freeway expressway - Specification for degign |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13953:2024Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính bắt cháy của vật liệu xây dựng khi sử dụng nguồn nhiệt bức xạ Reaction to fire test – Ignitability of building products using a radiant heat source |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5596:2007Lớp mạ thiếc - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Electroplated coatings of tin - Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 776,000 đ | ||||