-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12751:2019Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung để tiến hành các phép thử thị hiếu với người tiêu dùng trong khu vực được kiểm soát Sensory analysis – Methodology – General guidance for conducting hedonic tests with consumers in an controlled area |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13169:2020Chất thải rắn - Xử lý hỗn hợp vôi, tro bay, và chất thải kim loại nặng trong công tác chèn lấp kết cấu và các ứng dụng xây dựng khác Standard practice for processing mixtures of lime, fly ash, and heavy metal wastes in structural fills and other construction applications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 259:1986Kích thước góc Standard angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2508:1978Đinh vít đầu sáu cạnh. Kích thước Hexagon head screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12854-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 5: Hàm băm Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 5: Hash-functions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2412:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc ba ngả. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5465-15:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 15: Hỗn hợp xơ đay và một số xơ động vật (phương pháp xác định hàm lượng nitơ) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 15: Mixtures of jute and certain animal fibres (method by determining nitrogen content) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5480:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S01: Độ bền màu với lưu hóa: không khí nóng Textiles. Tests for colour fastness. Part S01: Colour fastness to vulcanization: Hot air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5473:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N01: Độ bền màu với tẩy trắng: Hypoclorit Textiles. Tests for colour fastness. Part N01: Colour fastness to bleaching: Hypochlorite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 798,000 đ | ||||