• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7701-2:2007

Ren ống cho mối nối ống kín áp - Phần 2: Kiểm tra bằng calip giới hạn

Pipe threads where pressure-tight joints are made on the threads - Part 2: Verification by means of limit gauges

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 11344-10:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu –Phần 10: Xóc cơ học

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 10: Mechanical shock

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6157:1996

Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng ozon. Phương pháp phát quang hoá học

Ambient air. Determination of the mass concentration of ozone. Chemiluminescence method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3037:1979

Răng khía và góc nghiêng của mảnh dao và rãnh dụng cụ cắt. Kích thước

Grooves and inclined angles of blades and slots of cutting tools. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7330:2011

Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Phương pháp xác định các loại hydrocacbon bằng hấp phụ chỉ thị huỳnh quang

Standard Test Method for Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum Products by Fluorescent Indicator Adsorption

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7752:2017

Gỗ dán - Từ vựng

Plywood - Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 3171:2007

Chất lỏng dầu mỏ trong suốt và không trong suốt. Phương pháp xác định độ nhớt động học (và tính toán độ nhớt động lực)

Transparent and opaque petroleum liquids. Method for determination of kinematic viscosity (and calculation of dynamic viscosity)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ