-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2530:1978Thân hẹp-lớn (HL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of HL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-39:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-39: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ nấu đa năng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-39: Particular requirements for commercial electric multi-purpose cooking pans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3782:1983Thép dây tròn làm dây cáp Round steel wire for for manufacture of cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3062-1:2007Mũi doa. Phần 1: Mũi doa tay Reamers. Part 1: Hand reamers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||