• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1077:1986

Gỗ chống lò

Mining posts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1439:1973

Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản

Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6877:2001

Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa - Xác định độ truyền nhiệt khi tiếp xúc với lửa

Protective clothing against heat and flame - Determination of heat transmission on exposure to flame

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6603:2000

Cà phê. Xác định hàm lượng cafein. Phương pháp dùng sắc ký lỏng cao áp

Coffee. Determination of caffeine content. Method using high. Performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1865:2007

Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh (độ trắng ISO)

Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor (ISO brightness)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ