-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1394:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp. Thông số cơ bản Pipeline valves. Valves. Main parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5468:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với thời tiết bằng phơi ngoài trời Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to weathering outdoor exposure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1848:1976Dây thép kết cấu cacbon Wire from carbon constructional steel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11479:2016Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật chứa nitơ và phospho – Phương pháp sắc ký khí Drinking water – Determination of pesticides residues of nitrogen and phosphorus containing pesticides – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4142:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng thép, nối bích và nối hàn Pqư = 4MPa Pipeline - Valves steel stop valves, welded and ends weldingter Pn=4MPa |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7209:2002Chất lượng đất. Giới hạn tối đa cho phép của kim loại nặng trong đất Soil quality. Maximum allowable limits of heavy metals in the soil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4608:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chữ và chữ số trên bản vẽ xây dựng System of building design documents – Lettering and numbering on Construction drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1860:1976Vải bông. Vải phin trắng xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Cotton fabrics. White cotton for export. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9552:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền với uốn trượt và chà xát kết hợp Rubber- or plastics-coated fabrics.Determination of resistance to combined shear flexing and rubbing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1865:2007Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh (độ trắng ISO) Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor (ISO brightness) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||