• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11025:2015

Chất dẻo. Đúc ép mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. 14

Plastics -- Compression moulding of test specimens of thermoplastic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10202:2013

Cần trục tháp. Yêu cầu ổn định

Tower cranes. Stability requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11029:2015

Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng este. Phương pháp quang phổ. 9

Distilled liquors. Determination of esters content. Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10264:2014

Bảo vệ catốt cho các kết cấu thép của cảng biển và công trình biển Yêu cầu thiết kế

Cathodic protection for steel structures of marine ports and marine constructions . Design requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9452:2013

Dụng cụ khí nén kiểu quay và va đập. Thử tính năng.

Rotary and percussive pneumatic tools. Performance tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 11181:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri thiosulfat. 9

Food additives. Sodium thiosulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10944:2015

Giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. 21

Footwear and footwear components -- Test method to assess antibacterial activity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6306-3:2006

Máy biến áp điện lực. Phần 3: Mức cách điện và thử nghiệm điện môi và khoảng cách ly bên ngoài trong không khí

Power transformers. Part 3: Insulation levels and dielectric tests and external clearances in air

212,000 đ 212,000 đ Xóa
9

TCVN 11230:2015

Thép lá cacbon cán nóng theo thành phần hóa học. 11

Hot-rolled carbon steel sheet as defined by chemical composition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10957-1:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo khối lượng khí thiên nhiên lỏng. 14

Guidelines for petroleum measurement. Mas measurement of natural gas liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11206-1:2015

Kết cấu gỗ. Xác định các giá trị đặc trưng. Phần 1: Yêu cầu cơ bản. 41

Timber structures -- Determination of characteristic values -- Part 1: Basic requirements

164,000 đ 164,000 đ Xóa
12

TCVN 11051:2015

Nhiên liệu điêzen sinh học (B100) và hỗn hợp của nhiên liệu điêzen sinh học với nhiên liệu dầu mỏ phần cất trung bình. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (phương pháp tăng tốc). 17

Standard Test Method for Oxidation Stability of Biodiesel (B100) and Blends of Biodiesel with Middle Distillate Petroleum Fuel (Accelerated Method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7571-1:2006

Thép hình cán nóng. Phần 1: Thép góc cạnh đều. Kích thước

Hot-rolled steel sections. Part 1: Equal-leg angles. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,526,000 đ