• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1559:1985

Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11379:2016

Thép lá cán nóng liên tục chất lượng kết cấu có độ bền chống ăn mòn khí quyển nâng cao.

Continuously hot rolled steel sheet of structural quality with improved atmospheric corrosion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6931:2001

Than đá. Xác định khả năng thiêu kết. Thử Roga

Hard coal. Determination of caking power. Roga test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10520-2-1:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 2-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình trụ - Kích thước cơ bản

Packaging of winding wires – Part 2-1: Cylindrical barrelled delivery spools – Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6855-16:2001

Đo đặc tính điện của đèn điện tử và đèn van. Phần 16: Phương pháp đo đèn hình của máy thu hình

Measurements of the electrical properties of electronic tubes and valves. Part 16: Methods of measurement of television picture tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7507:2005

Kiểm tra không phá huỷ mối hàn nóng chảy. Kiểm tra bằng mắt thường

Non-destructive examination of welds. Visual examination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ