-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5931:1995Bơm phun thuốc nước dùng sức người. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Hand Sprayers. General technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10361:2014Chai chứa khí di động - Kiểm tra và thử định kỳ các chai chứa khí bằng vật liệu Transportable gas cylinders − Periodic inspection and testing of composite gas cylinders |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2805:1978Calip hàm tấm hai phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Plate double-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7506-4:2005Yêu cầu về chất lượng hàn. Hàn nóng chảy kim loại. Phần 3: Yêu cầu chất lượng cơ bản Quality requirements for welding. Fusion welding of metallic materials. Part 4: Elementary quality requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7507:2005Kiểm tra không phá huỷ mối hàn nóng chảy. Kiểm tra bằng mắt thường Non-destructive examination of welds. Visual examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7496:2005Bitum. Phương pháp xác định độ kéo dài Bitumen. Test method for ductility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||