• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6788:2001

Kẹp phẫu tích

Surgical forceps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4334:2001

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and its products. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6259-1A:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the supervision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ