-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6240:2002Dầu hoả dân dụng. Yêu cầu kỹ thuật Kerosine. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 335:1969Đai ốc cánh - Kích thước Fly nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3791:1983Xăng. Phương pháp xác định chu kỳ cảm ứng Gasoline Determination of induction period |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 331:1969Đai ốc tròn có rãnh ở thân - Kích thước Slotted round nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5689:2005Nhiên liệu Điêzen (DO) - Yêu cầu Kỹ thuật Diesel fuel oils (DO) - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||