-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6798:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Nẹp xương kim loại. Các lỗ dùng cho vít có ren không đối xứng và mặt tựa hình cầu Implants for surgery. Metal bone plates. Holes corresponding to screws with symmetrical thread and spherical under-surface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3718-1:2005Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađio. Phần 1: Mức phơi nhiễm lớn nhất trong dải tần từ 3 kHz đến 300 GHz Management of radio frequency radiation fields hazards. Part 1: Maximum exposure levels 3 kHz to 300 GHz |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10723:2015Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Đường kính ngoài của ống dùng cho lắp đặt điện và ren dùng cho ống và phụ kiện ống. 12 Conduit systems for cable management - Outside diameters of conduits for electrical installations and threads for conduits and fittings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8796:2011Bột sắn thực phẩm Edible cassava flour |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1450:2009Gạch rỗng đất sét nung Hollow clay bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7675-23:2015Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 23: Sợi dây đồng tròn tráng men polyesterimide có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 180. 12 Specifications for particular types of winding wires - Part 23: Solderable polyesterimide enamelled round copper wire, class 180 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 9735-6:2004Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (số hiệu phiên bản cú pháp: 4, số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 6: Thông điệp xác thực và báo nhận an ninh (kiểu thông điệp - AUTACK) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 6: Secure authentication and acknowledgement message (message type - AUTACK) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 858,000 đ | ||||