-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7444-6:2004Xe lăn. Phần 6: Xác định vận tốc lớn nhất, gia tốc và gia tốc chậm dần của xe lăn điện Wheel chairs. Part 6: Determination of maximum speed, acceleration and deceleration of electric wheel chairs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7444-5:2004Xe lăn. Phần 5: Xác định kích thước bao, khối lượng và không gian quay xe Wheel chairs. Part 5: Determination of overall dimensions, mass and turning space |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7830:2021Máy điều hòa không khí không ống gió – Hiệu suất năng lượng Non-ducted air conditioners - Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7444-4:2004Xe lăn. Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định phạm vi quãng đường lý thuyết Wheel chairs. Part 4: Energy consumption of electric wheel chairs and scooters for determination of theortical distance range |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7444-2:2004Xe lăn. Phần 2: Xác định độ ổn định động lực học của xe lăn điện Wheel chairs. Part 2: Determination of dynamic stability of electric wheel chairs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||