• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8601:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt ngang, cắt mặt đầu và cắt cạnh có tay đòn trợ lực. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Lever assisted side cutting pliers, end and diagonal cutting nippers. Dimensions and test values

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10432-1:2014

Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 1: Các thành phần của SPC

Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) – Part 1: Elements of SPC

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7259:2003

Thuốc lá sợi. Xác định tỷ lệ sợi bằng phương pháp sàng

Fine cut tobacco. Determination of fine cut tobacco ratio by sieving method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4030:2003

Xi măng. Phương pháp xác định độ mịn

Cement. Test method for determination of fineness

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7790-10:2008

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 10: Giới thiệu bộ TCVN 7790 (ISO 2859) về lấy mẫu để kiểm tra định tính

Sampling procedures for inspection by attributes. Part 10: Introduction to the ISO 2859 series of standards for sampling for inspection by attributes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7270:2003

Đường trắng và đường tinh luyện. Yêu cầu vệ sinh

White and refined sugars. Hygienic requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6294:2007

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ

Gas cylinders. Welded carbon-steel gas cylinders. Periodic inspection and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5197:1990

Hợp kim vàng. Yêu cầu chung đối với phương pháp phân tích

Gold alloys. General requirements for methods of analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7407:2004

Ngũ cốc, đậu đỗ và hạt có dầu. Xác định aflatoxin bằng phương pháp sử dụng cột ái lực miễn dịch

Cereals, pulses and oil seeds. Determination of aflatoxins by immunoaffinity column method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ