-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6093:2004Cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số màu Rubber, raw natural. Colour index test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7341-5:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 5: Máy là phẳng, máy cấp liệu và máy gấp Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 5: Flatwork Ironers, feeders and folders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||