• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7208:2002

Chất độc hại trong xăng động cơ

Hazardous materials in motor gasoline

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-15:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7143:2006

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử

Gasoline. Method for determination of lead by atomic absorption spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-82:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-82: Yêu cầu cụ thể đối với máy giải trí và máy phục vụ cá nhân

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-82: Particular requirements for amusement machines and personal service machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5699-2-3:2000

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-3. Particular requirements for electric irons

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-52:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-52: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị vệ sinh răng miệng

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-52: Particular requirements for oral hygiene appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-74:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-74: Yêu cầu cụ thể đối với que đun điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-74: Particular requirements for portable immersion heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-8:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với máy cạo râu, tông đơ điện và thiết bị tương tự

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-8: Particular requirements for shavers, hair clippers and similar appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5699-2-42:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-42: Yêu cầu cụ thể đối với lò đối lưu cưỡng bức, nồi hấp và lò đối lưu hơi nước, sử dụng điện, dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-42: Particular requirements for commercial electric forced convection ovens, steam cookers and steam-convection ovens

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 12636-12:2021

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 12: Quan trắc ra đa thời tiết

Hydro- Meteorological Observations - Part 12: Weather radar observation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9246:2024

Cọc ống ván thép

Steel pipe sheet piles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 5699-2-35:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun nước nóng nhanh:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7331:2003

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng mangan bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử

Gasoline. Test method for determination of manganese by atomic absorption spectroscopy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,450,000 đ