-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5572:1991Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công System of building design documents - Concrete and reinforced concrete structures - Production drawings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5374:1991Hạt có dầu. Tên gọi Oilseeds. Nomenclature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8949:2011Hạt có dầu. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi. Oilseeds. Determination of moisture and volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7322:2003Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Công nghệ mã vạch. Mã QR Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code symbology. QR code |
528,000 đ | 528,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||