-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7266:2003Quy phạm thực hành đối với thuỷ sản đóng hộp Code of practice for canned fish |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7234:2003Mô tô, xe máy. Vành thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Motorcycles, mopeds. Steel rims. Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7253:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nitơ protein Tobacco and tobacco products. Determination of nitrogen protein content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7295:2003Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dung sai hình học. Ghi dung sai vị trí Geometrical product specification (GPS). Geometrical tolerancing. Positional tolerancing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7296:2003Hàn. Dung sai chung cho các kết cấu hàn. Kích thước dài và kích thước góc. Hình dạng và vị trí Welding. General tolerances for welded constructions. Dimensions for lengths and angles. Shape and position |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 598,000 đ | ||||