-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8310:2010Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử kéo ngang Destructive tests on welds in metallic materials. Transverse tensile test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7921-3-0:2008Phân loại điều kiện môi trường. Phần 3-0: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt. Giới thiệu Classification of environmental conditions. Part 3-0: Classification of groups of environmental parameters and their severities. Introduction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8147:2009Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Xác định este metyl axit béo (fame) trong phần cất giữa. Phương pháp quang phổ hồng ngoại Liquid petroleum products. Determination of fatty acid methyl esters (FAME) in middle distillates. Infrared spectroscopy method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8371:2018Gạo lật Brown rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5562:2009Bia. Xác định hàm lượng etanol Beer. Determination of ethanol |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7294-1:2003Dung sai chung. Phần 1: Dung sai của các kích thước dài và kích thước góc không có chỉ dẫn dung sai riêng General tolerances. Part 1: Tolerances for linear and angular dimensions without individual tolerance indications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||