• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO/IEC TR 17032:2023

Đánh giá sự phù hợp – Hướng dẫn và ví dụ về chương trình chứng nhận quá trình

Conformity assessment – Guidelines and exemples of a scheme for the certification of processes

188,000 đ 188,000 đ Xóa
2

TCVN 8612:2023

Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Thiết kế và thử nghiệm cần xuất nhập LNG cho hệ thống kho cảng trên bờ

Petroleum and natural gas industries – Design and testing of LNG marine transfer arms for conventional onshore terminals

336,000 đ 336,000 đ Xóa
3

TCVN 2084:2009

Chất mang mực dạng nhão - Xác định tính chất nhớt đàn hồi sử dụng lưu biến kế dao động

Standard test method for viscoelastic properties of paste ink vehicle using an oscillatory rheometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN ISO/TS 22002-5:2023

Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm – Phần 5: Vận chuyển và bảo quản

Prerequisite programmes on food safety – Part 5: Transport and storage

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11978:2017

Máy lọc nước dùng trong gia đình

Household water purifier

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-81:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-81: Yêu cầu cụ thể đối với giầy ủ chân và thảm sưởi chân

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-81: Particular requirements for foot warmers and heating mats

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-101:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-101: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị hóa hơi.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-101: Particular requirements for vaporizers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10152:2013

Thiết bị điện gia dụng - Đo công suất ở chế độ chờ

Household electrical appliances - Measurement of standby power

204,000 đ 204,000 đ Xóa
9

TCVN 2087:1977

Mực in. Phương pháp xác định thời gian khô

Ink. Methods of determination setting time

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 3182:2008

Sản phẩm dầu mỏ, dầu bôi trơn và phụ gia. Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer

Petroleum products, lubricating oils, and additives. Determination of water coulometric Karl Fischer titration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 2086:2009

Hệ phân tán mực in dạng nhão - Xác định cường độ màu tương đối

Standard test method for relative tinting strength of paste-type printing ink dispersions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7294-1:2003

Dung sai chung. Phần 1: Dung sai của các kích thước dài và kích thước góc không có chỉ dẫn dung sai riêng

General tolerances. Part 1: Tolerances for linear and angular dimensions without individual tolerance indications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,628,000 đ