• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11824-7:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 7: Xác định hàm lượng photpho- Phương pháp đo quang

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6355-1÷8:2009

Gạch xây - Phương pháp thử

Bricks - Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7305-1:2008

Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 1: Quy định chung

Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6396-40:2018

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy đặc biệt chở người và hàng – Phần 40: Thang máy leo cầu thang và sàn nâng vận chuyển theo phương nghiêng dành cho người bị suy giảm khả năng vận động

Safety rules for the construction and installation of lifts – Special lifts for the transport of persons and goods – Part 40: Stairlifts and inclined lifting platforms intended for persons with impaired mobility

308,000 đ 308,000 đ Xóa
5

TCVN 11878:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng canxi và magie - Phương pháp đo thức chất edta

Sodium chloride - Determination of calcium and magnesium contént - EDTA complexometric methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12139:2018

Thành phố thông minh - Hướng dẫn đối với vai trò trong quá trình qui hoạch và phát triển

Smart cities - Guide to the role of the planning and development process

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7279-9:2003

Thiết bị dùng trong môi trường khí nổ. Phần 9: Phân loại và ghi nhãn

Electrical apparatus for explosive gas atmospheres. Part 9: Classification and marking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 958,000 đ