• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8241-4-5:2009

Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-5: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với xung.

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 4-5: Testing and measurement techniques. Surge immunity

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 13987:2024

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu về thu thập thông tin trong truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Traceability – Requirements for information capture in food tracebility

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8677-1:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit béo. Phần 1: Phương pháp chuẩn bị metyl este

Animal feeding stuffs. Determination of the content of fatty acids. Part 1: Preparation of methyl esters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6929:2007

Cà phê nhân. Hướng dẫn phương pháp mô tả yêu cầu kỹ thuật

Green coffee. Guidelines on methods of specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12124:2017

Than đá - Xác định độ mài mòn

Hard coal - Determination of abrasiveness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7249:2003

Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ chùm tia electron và bức xạ hãm (bremsstrahlung) dùng để xử lý thực phẩm

Practice for dosimetry in electron and bremsstralung irradiation facilities for food processing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ