-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3155:1979Giày bảo hộ lao động bằng da và vải. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng Protective leather and cloth shoes. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8373:2010Gạo trắng. Đánh giá chất lượng cảm quan cơm bằng phương pháp cho điểm. White rice. Sensory evaluation of cooked rice by scoring method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8350:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng aflatoxin. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fish and fishery products. Determination of aflatoxin content. Method using high-performance liquid chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4537-2:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C02: Độ bền màu với giặt: Phép thử 2 Textiles. Tests for colour fastness. Part C02: Colour fastness to washing: Test 2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7061-3:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 3: Machinery installations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8347:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định thuốc bảo vệ thực vật nhóm phospho hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí Fish and fishery products. Determination of organophosphorus pesticides. Method using gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7111-4:2002Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 4: ổn định Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 4: Stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2505:1978Đinh vít đầu chìm. Kích thước Countersunk head screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2358:1978Đáy phẳng không gấp mép. Kích thước cơ bản Flat unflanged bottoms. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3947:1984Hệ thống tài liệu thiết kế. Tài liệu sửa chữa System for design documentation. Repairing documents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6275:2003Quy phạm hệ thống làm lạnh hàng Rules for cargo refrigerating installations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7247:2003Thực phẩm chiếu xạ. Yêu cầu chung Irradiated foods. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||