-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1558:1985Nắp ổ lăn. Nắp kín thấp đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Low blind end caps for diameters from 47 till 100 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9088-1:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 1: Máy in loại 1 và loại 2. Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 1: Class 1 and Class 2 printers, |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11573:2017Nhuyễn thể hai mảnh vỏ giống - Yêu cầu kỹ thuật Seed bivalve molluscs - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1494:1985Ổ lăn. Rãnh lắp vòng chặn đàn hồi, vòng chặn đàn hồi. Kích thước Rolling bearings. Grooves for locking spring rings.Locking spring rings. Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1501:1985Ổ lăn. ổ bi chặn hai dãy Rolling bearing. Double-row thrust bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8953:2011Ecgônômi. Thiết kế tiếp cận sử dụng. Tín hiệu thính giác đối với sản phẩm tiêu dùng Ergonomics. Accessible design. Auditory signals for consumer products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6023:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định màu Petroleum products. Determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14266:2025Găng tay bảo vệ – Yêu cầu chung và phương pháp thử Protective gloves – General requirements and test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8947:2011Hạt có dầu. Xác định hàm lượng tạp chất. Oilseeds. Determination of content of impurities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8107:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng lactoza bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of lactose content by high-performance liquid chromatography (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1509:1985Ổ lăn. ổ đũa côn một dãy Rolling bearings. Single-row tapered roller bearings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5107:2003Nước mắm Fish sauce |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||