-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7830:2021Máy điều hòa không khí không ống gió – Hiệu suất năng lượng Non-ducted air conditioners - Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6882:2016Phụ gia khoáng cho xi măng Mineral additive for cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7166:2002Chai chứa khí. Ren côn 25E để nối van vào chai chứa khí. Calip nghiệm thu Gas cylinders. 25E taper thread for connection of valves gas cylinders. Inspecton gauges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8042:2009Vật liệu dệt. Vải. Phương pháp xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Testiles. Fabrics. Test methods for mass per unit area (Weight) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/TS 15000-3:2007Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 3: Quy định kỹ thuật về mô hình thông tin đăng ký (ebRIM) Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 3: Registry information model specification (ebRIM) |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7178:2002Thiết bị lạnh gia dụng. Tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm. Đặc tính và phương pháp thử Household refrigerating appliances. Frozen food storage cabinets and food freezers. Characteristics and test methods |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 790,000 đ | ||||