-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12446:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định môđun đàn hồi khi uốn và độ bền uốn Wood-based panels – Determination of modulus of eslasticity in bending and of bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6205:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Đo độ khói của khí xả từ động cơ đốt trong nén cháy (điezen). Thử ở một tốc độ ổn định Road vehicles. Measurement of opacity of exhaust gas from compression ignition (diesel) engines. Steady single speed test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7175:2002Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các hạt nhân phóng xạ bằng phổ gamma có độ phân giải cao Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides by high resolution gamma-ray spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||