-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4193:2001Cà phê nhân. Yêu cầu kỹ thuật Green coffee. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3576:1981Trâu bò. Quy định về đánh số Cattles. Regulations on marking numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6602:2000Cà phê nhân đóng bao. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green coffee in bags. Guide to storage and transport |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7035:2002Cà phê bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp xác định sự hao hụt khối lượng ở 103oC (Phương pháp thông thường) Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Method by determination of loss in mass at 103oC (Routine method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||