• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10821:2015

Cà phê bột - Xác định độ mịn

Ground coffee - Determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4334:1986

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3218:1993

Chè. Xác định chỉ tiêu cảm quan bằng phương pháp cho điểm

Black and green tea. Sensory analysis. Points score method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6538:2007

Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan

Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7034:2002

Cà phê hoà tan. Xác định mật độ khối chảy tự do và mật độ khối nén chặt

Instant coffee. Determination of free-flow and compacted bulk densities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ