-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7106:2002Cá phile đông lạnh nhanh Quick frozen fish fillets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7409:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ đối với loại thực phẩm chứa chất béo. Phân tích 2-Alkylxyclobutanon bằng phương pháp sắc ký khí/quang phổ khối Foodstuffs. Detection of irradiated food containing fat. Gas chromatographic/mass spectrometric analysic of 2-alkylcyclobutanones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC 17030:2011Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về dấu phù hợp của bên thứ ba. Conformity assessment. General requirements for third-party marks of conformity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12516:2018Panen lưới vòng dây thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật Steel wire ring net panels -Definitions and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9541:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy, lót mặt. Độ bền xé. Footwear. Test methods for uppers, linings and insocks. Tear strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5507:1991Hóa chất nguy hiểm. Quy phạm an toàn trong sản xuất, sử dụng, bảo quản và vận chuyển Dangerous chemicals. Safety codes for production, use, storage and transportation |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6613-1-1:2010Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 1-1: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với một dây có cách điện hoặc một cáp. Trang thiết bị thử nghiệm. Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions - Part 1-1: Test for vertical flame propagation for a single insulated wire or cable - Apparatus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6451-8:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 8: Trang bị an toàn Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 8: Safety equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6451-7:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 7: Mạn khô Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 7: Load lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11364:2016Sân bay dân dụng – Đường cất hạ cánh – Yêu cầu thiết kế Civil aerodrome – Runway – Speccifications for design |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7006:2002Máy theo dõi ôxy để giám sát khí thở của bệnh nhân. Yêu cầu an toàn Oxygen monitor for monitoring patient breathing mixture. Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,398,000 đ | ||||