• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12053:2017

Quy phạm thực hành kiểm soát cỏ dại để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm alkaloid pyrrolizidine trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi

Code of Practice for weed control to prevent and reduce pyrrolizidine alkaloid contamination in food and feed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8273-2:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 2: Cơ cấu chuyển động chính

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 2 : Main running gear

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5982:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 3

Water quality. Vocabulary. Part 3

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 10006:2007

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý chất lượng dự án

Quality management systems. Guidelines for quality management in projects

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 8273-9:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 9: Control and monitoring systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6316:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định tính ổn định cơ học

Latex rubber, natural, concentrate. Determination of mechanical stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5303:1990

An toàn cháy - Thuật ngữ và định nghĩa

Fire safety - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6195:1996

Chất lượng nước. Xác định florua. Phương pháp dò điện hoá đối với nước sinh hoạt và nước bị ô nhiễm nhẹ

Water quality. Determination of fluoride. Part 1: Electrochemical probe method for potable and lightly polluted water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 173:2011

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tro

Solid mineral fuels. Determination of ash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6150-1:1996

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa. Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for transport of fluids. Nominal outside diameters and nominal pressures. Part 1: Metric series

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 283:1986

Đinh tán mũ nửa chìm ghép chắc. Kích thước

Tight fitted raised countersunk head rivets. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN ISO 10005:2007

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn lập kế hoạch chất lượng

Quality management systems. Guidelines for quality plans

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 5699-2-95:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-95: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho cửa gara chuyển động theo chiều thẳng đứng dùng cho khu vực nhà ở.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-95: Particular requirements for drives for vertically moving garage doors for residential use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 6426:2002

Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1 - Yêu cầu kỹ thuật

Aviation turbine fuels Jet A-1 - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,472,000 đ