-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6254:1997Than. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng trực tiếp Coal. Determination of moisture content in the analysis sample. Direct gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6239:2002Nhiên liệu đốt lò (FO) - Yêu cầu Kỹ thuật Fuel oils (FO) - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4088:1997Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng Climatic data for building design |
1,136,000 đ | 1,136,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6240:2002Dầu hoả dân dụng. Yêu cầu kỹ thuật Kerosine. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,286,000 đ | ||||