• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7977:2008

An toàn máy công cụ. Yêu cầu an toàn đối với thiết kế và kết cấu của mâm cặp

Machine-tools safety. Safety requirements for the design and construction of work holding chucks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7428:2004

Da - Phép thử cơ lý - Xác định độ bền nước của da cứng

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of water resistance of heavy leathers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7271:2003

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng

Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12109-2:2018

Thép không gỉ thông dụng - Phần 2: Bán thành phẩm, thép thanh, thép thanh que và thép hình chịu ăn mòn

Stainless steels for general purposes - Part 2: Corrosion-resistant semi-finished products, bars, rods and sections

164,000 đ 164,000 đ Xóa
5

TCVN 6391:2018

Cá đóng hộp

Canned finfish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5486:2002

Gia vị. Xác định chất chiết ete không bay hơi

Spices and condiments. Determination of non-volatile ether extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 614,000 đ