-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6930:2001Than. Tính chuyển khối lượng trên cơ sở độ ẩm khác nhau Coal. Calculation of mass conversion to different moistures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10465:2014Giống Ba Ba - Yêu cầu kỹ thuật Stock of Trionyx - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6992:2001Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng đô thị Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in urban regions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6895:2001Giấy, cactông. Xác định độ bền nén. Phép thử khoảng nén ngắn Paper, board. Determination of compressive strength. Short span test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||