-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10299-4:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 4: Điều tra và khảo sát về ô nhiễm bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 4: Non-technical and technical survey |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9106:2011Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Hướng dẫn đo diện tích bề mặt riêng của bột oxit urani bằng phương pháp BET Nuclear fuel technology. Guide to the measurement of the specific surface area of uranium oxide powders by the BET method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6894:2001Giấy, cactông. Xác định độ bền uốn (độ cứng) Paper, board. Determination of resistance to bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||