-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6867-1:2001An toàn bức xạ. Vận chuyển an toàn chất phóng xạ. Phần 1: Quy định chung Radiation protection. Safe transport of radioactive material. Part 1: General provisions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9087:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thiết bị in. Phương pháp đo công suất. Máy in loại 1 và loại 2. Information technology. Office equipment. Printing devices. Method for measuring throughput. Class 1 and Class 2 printers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6866:2001An toàn bức xạ. Giới hạn liều đối với nhân viên bức xạ và dân chúng Radiation protection. Dose limits for radiation workers and public |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6859-2:2001Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất (Eisenia fetida). Phần 2: Xác định ảnh hưởng đối với sự sinh sản Soil quality. Effects of pollutants on earthworms (Eisenia fetida). Part 2: Determination of effects on reproduction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||