-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12635-2:2019Công trình quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 2: VỊ trí, công trình quan trắc đối với trạm thủy văn Hydro-meteorological observing works - Part 2: Site and works for hydrological stations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8631:2010Thông tin và tư liệu. Danh mục các yếu tố dữ liệu thư mục dùng để trao đổi và tìm dữ liệu Information and documentation. Bibliographic data element directory for use in data exchange and enquiry |
840,000 đ | 840,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12622:2019Phân bón - Xác định lưu huỳnh (dạng sulfat) hòa tan trong nước bằng phương pháp khối lượng Fertilizers ‒ Determination of water-soluble sulfur (sulfates form) by gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11824-3:2017Đất, đá quặng crom - Phần 3: Phương pháp chuẩn độ bicromat - Xác định hàm lượng sắt tổng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10719:2015Đo đạc thủy văn. Đo dòng trong kênh hở sử dụng các cấu trúc. Hướng dẫn lựa chọn cấu trúc. 18 Hydrometric determinations -- Flow measurements in open channels using structures -- Guidelines for selection of structure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6851-2:2001Bàn trộn âm thanh. Phần 2: Phương pháp đo các thông số cơ bản Audio mixing console. Part 2: Methods of measurement for basic parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,240,000 đ | ||||