-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12135:2018Thành phố thông minh - Từ vựng Smart cities - Vocabulary |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9224:2012Rung và va đập cơ học. Gá lắp đầu đo gia tốc Mechanical vibration and shock. Mechanical mounting of accelerometers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10500:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định độ bền rạn nứt trong môi trường có ozon ở điều kiện tĩnh Rubber - or plastics-coated fabrics - Determination of resistance to ozone cracking under static conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8674:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng vitamin A. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of vitamin A content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8142:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng hydroxyprolin Meat and meat products. Determination of hydroxyproline content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6851-1:2001Bàn trộn âm thanh. Phần 1: Thông số cơ bản Audio mixing console. Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||