-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8526:2010Máy giặt gia dụng. Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng. Electric washing machine. Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6530-2:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định khối lượng riêng Refractories. Methods of test. Part 2: Determination of true density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6847:2001Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng Enterobacteriaceae không qua quá trình phục hồi. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc và kỹ thuật MPN Microbioly. General guidance for the enumeration of Enterobacteriaceae without resuscitation. MPN technique and colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6834-2:2001Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Phần 2: Đặc tính kỹ thuật quy trình hàn hồ quang Specification and approval of welding procedures for metallic materials. Part 2: Welding procedure specification for arc welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12090-3-2:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 3-2: Phương tiện giao thông đường sắt - Tổng thành thiết bị Railway applications - Electromagnetic compatibility - Rolling stock - Apparatus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11366-3:2019Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 3: Keo lá tràm Plantation - Site requirements - Part 3: Acacia auriculiformis A.Cunn. Ex Benth. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2265:2007Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho gà Animal feeding stuffs - Compound feeds for chickens |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6244:1997Phụ tùng nối dạng đúc bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng cho các vòng đệm đàn hồi chịu áp lực. Xác định độ bền với áp suất Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) moulded fittings for elastic sealing ring type jonts for use under pressure. Pressure resistance test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11366-4:2019Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 4: Keo chịu hạn Plantation - Site requirements - Part 4: Acacia difficilis maiden |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6836:2001Sữa bột. Xác định hàm lượng axit lactic và lactat. Phương pháp enzym Dried milk. Determination of lactic acid and lactates content. Enzymatic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6849-1:2001Máy phát thanh điều biên. Phần 1: Thông số cơ bản, Máy phát thanh điều biên. Phần 1: Thông số cơ bản, Máy phát thanh điều biên. Phần 1: Thông số cơ bản Amplitude modulation sound broadcasting transmitters (AM). Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||