• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3214:1979

Đồ hộp. Bao bì vận chuyển bằng cactông

Canned foods. Carton boxes for canned foods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6852-2:2010

Động cơ đốt trong kiểu pit tông. Đo chất thải. Phần 2: Đo các chất thải khí và hạt ở điều kiện hiện trường.

Reciprocating internal combustion engines . Exhaust emission measurement. Part 2: Measurement of gaseous and particulate exhaust emissions under field conditions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8048-6:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 6: Xác định ứng suất kéo song song thớ

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 6: Determination of ultimate tensile stress parallel to grain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1580:1993

Vở học sinh

School copybooks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1549:1994

Đồ hộp qủa. Nước dứa

Canned fruits. Pineapple juice

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11167-11:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần11: Xác minh cá nhân bằng phương pháp sinh trắc học. 43

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 11: Personal verification through biometric methods

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 10236:2013

Năng lượng hạt nhân- Urani dioxit dạng viên. Xác định khối lượng riêng và độ xốp toàn phần bằng phương pháp thế chỗ thuỷ ngân

Uranium metal and uranium dioxide powder and pellets - Determination of nitrogen content - Method using ammonia-sensing electrode

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10766:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Các chi tiết chất dẻo gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Xác định hàm lượng các thành phần bằng phương pháp khối lượng.

Plastics piping systems -- Glass-reinforced plastics (GRP) components -- Determination of the amounts of constituents using the gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6815:2001

Hiệu chuẩn đầu đo lực, đầu đo mô men xoắn kiểu cầu điện trở ứng suất

Calibration of strain gauge type force or torque transducers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 722,000 đ