-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6811:2001Vật liệu nổ công nghiệp. Thuốc nổ AN-FO Industrical explosive. AN-FO mixture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6817:2001Máy kéo dùng trong nông nghiệp - Tầm quan sát của người lái Tractors for agriculture - Operator's field of vision |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6774:2000Chất lượng nước. Chất lượng nước ngọt bảo vệ đời sống thuỷ sinh Water quality. Fresh-water quality guidelines for protection of aquatic lifes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2396:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống chuyển bậc ba ngả không đối xứng có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Asymmetric end stepped tees with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6773:2000Chất lượng nước. Chất lượng nước dùng cho thuỷ lợi Water quality. Water quality guidelines for irrigation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10824:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp thử đối với lớp phủ gốm. Xác định ứng suất phá hủy. 17 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Methods of test for ceramic coatings -- Determination of fracture strain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6802:2001Dụng cụ khoan chỉnh hình. Mũi khoan, mũi taro và mũi khoét Orthopaedic drilling instruments. Drill bits, taps and countersink cutters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||