• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8271-3:2010

Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 3: Chữ Quốc ngữ

Information technology. Encoded character set. Part 3: Quoc ngu script

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 10685-1:2016

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 1: Giới thiệu và phân loại

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 1: Introduction and classification

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 5566:1991

Bia. Phương pháp xác định độ màu

Beer. Determination of colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6925:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Khoảng trống lắp biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Space for mounting the rear registration plate of motorcycles, mopeds. Requirements in type approval

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7050:2002

Thịt chế biến không qua xử lý nhiệt. Quy định kỹ thuật

Non-heat treated processed meat. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5506:1991

Thuốc bảo quản gỗ. Yêu cầu chung

Wood preservatives. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8303:2009

Quy trình sơ họa diễn biến lòng sông

Instruction on preliminary of river changes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6802:2001

Dụng cụ khoan chỉnh hình. Mũi khoan, mũi taro và mũi khoét

Orthopaedic drilling instruments. Drill bits, taps and countersink cutters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ