-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-3:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11630:2016Bao bì – Phương pháp lấy mẫu bao rỗng để thử Packaging – Sacks – Method of sampling empty sacks for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6799:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Các chi tiết định vị dùng cho đầu xương đùi ở người trưởng thàn Implants for surgery. Fixation divices fore use in the ends of the femur in adults |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||