-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6834-3:2001Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Phần 3: Thử quy trình hàn cho hàn hồ quang thép Specification and approval of welding procedures for metallic materials. Part 3: Welding procedure tests for the arc welding of steels |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6789:2001Kẹp mạch máu Hemostatic forceps |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5815:2001Phân hỗn hợp NPK. Phương pháp thử Mixed fertilizer NPK. Methods of test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6826:2001Chất lượng nước. Đánh giá sự loại trừ và sự phân huỷ sinh học các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Thử mô phỏng bùn hoạt hoá Water quality. Evaluation of the elimination and biodegradability of organic compounds in an aqueous medium. Activated sludge simulation test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6798:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Nẹp xương kim loại. Các lỗ dùng cho vít có ren không đối xứng và mặt tựa hình cầu Implants for surgery. Metal bone plates. Holes corresponding to screws with symmetrical thread and spherical under-surface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5900:2001Giấy in báo Newsprint |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 618,000 đ | ||||