-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13458:2021Phương pháp xác định diện tích rừng bị thiệt hai Methods of determining damaged forest areas |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13256:2021Máy điều hòa không khí VRF/VRV – Hiệu suất năng lượng VRF/VRV Air Conditioners – Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5317:2001Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Vật liệu Mobile offshore units. Rules for classification and construction.Materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5801-8:2001Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 8: Chia khoang Rules for the construction and classification of river ships. Part 8: Subdivision |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||