• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11495-1:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Mã xác thực thông điệp (MAC) – Phần 1: Cơ chế sử dụng mã khối

Information technology – Security techniques – Message Authentication Codes (MACs) – Part 1: Mechanisms using a block cipher

192,000 đ 192,000 đ Xóa
2

TCVN 11546-2:2016

Da trâu và da nghé – Phần 2: Phân loại theo khối lượng và kích cỡ

Buffalo hides and buffalo calf skins – Part 2: Grading on the basis of mass and size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11049:2015

Etanol và butanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ bằng phương pháp sắc ký ức chế ion bơm trực tiếp

Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Sulfate and Inorganic Chloride in Fuel Ethanol and Butanol by Direct Injection Suppressed Ion Chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10048:2013

Da. Phép thử hóa. Xác định chất bay hơi

Leather. Chemical tests. Determination of volatile matter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7093-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Kích thước và dung sai – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Dimensions and tolerances - Part 1: Metric series

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9696-1:2013

Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 1: Mô hình cơ sở

Information technology. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 1: The Basic Model

384,000 đ 384,000 đ Xóa
7

TCVN 6466:2008

Phụ gia thực phẩm. Xirô sorbitol

Food additive. Sorbitol syryp

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5801-3:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of river ships. Part 3: Machinery installations

636,000 đ 636,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,612,000 đ